menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 26/10/2026

XSMT 30 ngày - Sổ kết quả Xổ số miền Trung 1 tháng - SXMN 30 ngày

XSMT Chủ Nhật, XS miền Trung 25/10/2026

GKhánh HòaKon TumHuế
8698113
7426201220
67013 8752 18771077 6200 13004726 9031 8646
5114862365103
446408 00446 12096 90156 46561 70173 5499902117 81266 48530 36200 36488 49973 0493840367 48713 94393 26973 89973 55504 22796
380233 8296505172 6791525452 18774
2562815985141438
1672130943553316
ĐB570708414830558864
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
08,81,0,0,03,4
13,37,53,3,6
26-0,6
336,0,8,5,01,8
48,6-6
52,612
69,1,567,4
77,37,3,23,3,4
811,8-
96,9-3,6

Nhận KQ xổ số Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQ xổ số Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQ xổ số Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 7, XS miền Trung 24/10/2026

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8656617
7575009298
60304 8285 00319942 0221 61342570 2127 0883
5360337120459
453972 40552 75339 35295 84221 96778 3096902755 49107 13433 48996 81245 90340 0610074956 35846 35346 77372 30664 42383 01724
379979 1435783848 9261011020 50313
2597774756841609
1767647824790776
ĐB854823597679816594
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,39,7,09
1-2,07,3
21,317,4,0
31,94,3-
4-2,5,0,8,76,6
52,759,6
65,9,46,84
75,2,8,9,790,2,6
85-3,3
9568,4

Nhận Kết quả xổ số Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 6, Sổ số miền Trung 23/10/2026

GGia LaiNinh Thuận
85034
7061107
68153 3585 06064928 4136 9915
573754191
476578 70109 07518 43618 00751 48695 3124210246 88755 02335 86258 77525 81344 31653
385817 3043910703 68570
26718268824
11875837115
ĐB244106031890
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,9,67,3
18,8,75,5
2-8,5,4
394,6,5
426,4
50,3,1,85,8,3
61-
75,80
85,2-
951,0

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXSMT Thứ 5, XS MT 22/10/2026

GQuảng BìnhBình ĐịnhQuảng Trị
8677326
7155166390
61745 5574 26579794 0144 07745913 8074 6045
5901883470431
430084 83078 08703 44544 94607 74275 9951415270 36051 98346 74301 50391 93353 0123887671 50641 03178 62665 14419 37299 68217
312841 6236914540 0294610378 50316
2497301625715631
1941428757501051
ĐB667838150439444697
ĐầuQuảng BìnhBình ĐịnhQuảng Trị
03,71-
18,4-3,9,7,6
2--6
30,88,91,1
45,4,1,24,7,6,0,65,1
55,71,3,71
67,965
74,8,53,4,0,54,1,8,8
84--
9-4,10,9,7

Nhận Kết quả xổ số Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 4, KQXSMT 21/10/2026

GĐà NẵngKhánh Hòa
89081
7586208
66187 1251 69333173 1796 3546
598405386
487730 67014 27775 21630 90277 43398 1973311558 82621 83134 67063 68392 19209 52444
357707 9195374720 24705
29533510004
13113858104
ĐB589224044743
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
078,9,5,4,4
14-
241,0
33,0,0,3,5,84
406,4,3
51,38
6-3
75,73
86,71,6
90,86,2

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 3, XSMTrung 20/10/2026

GĐắk LắkQuảng Nam
86652
7477509
62019 8050 91936343 0491 9972
523270611
428283 58657 85000 63532 60788 88119 3606243101 81120 12783 55860 10154 33660 79862
378345 7376252436 19397
20400347649
13266846610
ĐB370696658178
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,39,1
19,91,0
270
326
453,9
50,72,4
66,2,2,80,0,2
772,8
83,83
93,61,7

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 2, XSMTrung 19/10/2026

GPhú YênHuế
84788
7638653
61514 6502 41815974 7248 7876
533698687
493464 94037 21230 73254 08560 11599 5341524346 42011 60506 59805 73027 48883 77913
338480 7290568939 17414
28741652669
16897924759
ĐB425268317475
ĐầuPhú YênHuế
02,56,5
14,5,61,3,4
2-7
38,7,09
478,6
543,9
69,4,0,89
794,6,5
81,08,7,3
99-

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Chủ Nhật, XSMTR 18/10/2026

GKhánh HòaKon TumHuế
8099397
7249022923
66811 0976 21441245 9919 12431400 4905 8375
5290229152133
414211 76188 54423 14254 37760 70019 3510693143 51847 62930 01920 23624 84751 3196085677 72881 24869 89926 61993 01113 22136
374963 9664674628 4263645582 75998
2221134803226574
1696375096848525
ĐB746834722826294495
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
09,2,6-0,5
11,1,9,39,53
232,0,4,8,63,6,5
37,40,6,23,6
49,4,65,3,3,7-
541-
60,30,89
76-5,7,4
88-1,2
9-37,3,8,5

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ số miền Trung Thứ 7, XS MT 17/10/2026

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8603463
7308776203
63010 6759 33903328 6091 53168093 5136 3519
5244086432911
474689 89490 13281 83656 57113 98066 0234903514 56632 59845 34395 79540 28698 1616958679 31395 58604 40201 85168 62080 92901
321927 0641454074 2272962913 97611
2150096686230922
1625726017561504
ĐB755140193979377551
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
08,9-3,4,1,1,4
10,3,46,49,1,3,1
278,92
3-4,26
40,9,03,5,0-
59,6-1
60,69,23,8
726,4,5,99
89,1-0
90,01,5,83,5

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ xố miền Trung Thứ 6, KQXS miền Trung 16/10/2026

GGia LaiNinh Thuận
85590
7120129
62828 5814 63631506 5662 9624
547879169
481804 15133 75893 88292 49879 63715 3768249892 03514 62815 14396 28884 19512 20131
346678 6882477989 61907
23008224493
13566848431
ĐB403215171770
ĐầuGia LaiNinh Thuận
046,7
14,5,54,5,2
20,8,49,4
331,1
4--
55-
63,82,9
79,80
87,2,24,9
93,20,2,6,3

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XS miền Trung Thứ 5, XS MT 15/10/2026

GQuảng BìnhBình ĐịnhQuảng Trị
8037317
7065643478
65589 0371 92931699 9300 20869186 0938 4731
5489150295180
411485 04024 58099 93665 81011 58219 4993442060 17088 49129 61992 99298 21555 8016185087 66280 04017 90468 74705 77884 99740
310808 2576069010 3936072251 36453
2016863380952680
1570669182371612
ĐB314660438678316331
ĐầuQuảng BìnhBình ĐịnhQuảng Trị
03,80,95
11,907,7,2
249,9,3-
34-8,1,1
4-30
5-51,3
65,5,0,6,00,1,08
713,88
89,5,66,86,0,7,0,4,0
93,1,99,2,8-

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 4, XS miền Trung 14/10/2026

GĐà NẵngKhánh Hòa
85443
7835694
62074 1126 56369976 6083 9286
508803840
479774 32257 32191 24184 07903 80860 0620971361 83152 12079 89910 12329 47395 49812
324124 7387691149 16863
20041153665
10542961326
ĐB214252077039
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,9-
110,2
26,4,99,6
35,69
4-3,0,9
54,7,22
601,3,5
74,4,66,9
80,43,6
914,5

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 3, XS miền Trung 13/10/2026

GĐắk LắkQuảng Nam
83901
7190519
61807 1423 53302929 3235 2087
547705252
463597 46463 61205 36930 44102 17003 5319386318 47185 96951 80922 64639 90289 14482
302191 2473994731 85378
25614567927
16427496716
ĐB888136555708
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,5,2,31,8
1-9,8,6
239,2,7
39,0,0,9,65,9,1
45-
5-2,1
63-
70,48
8-7,5,9,2
90,7,3,1-

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 2, XS miền Trung 12/10/2026

GPhú YênHuế
81050
7261543
66460 2934 95748654 1836 2538
557190466
423908 58278 29686 44961 27204 68831 5964433040 85783 74774 08548 97229 43503 44588
378377 6720731137 30665
28694956734
15431290843
ĐB841328593056
ĐầuPhú YênHuế
08,4,73
10,9,2-
289
34,16,8,7,4
44,93,0,8,3
5-0,4,6
61,0,16,5
74,8,74
863,8
9--

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS miền Trung Chủ Nhật, XSMTrung 11/10/2026

GKhánh HòaKon TumHuế
8529121
7262556483
60053 5866 83818287 0369 40555554 6647 8094
5699357232119
420718 95359 52716 99345 72123 33783 7566611661 98997 91413 77307 30188 69148 7391358016 15508 16666 29606 01339 83600 39604
312000 5910806124 4331028930 78361
2644728097977022
1484052044143311
ĐB158572336941715223
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
00,8,578,6,0,4
18,63,3,09,6,1
233,41,2,3
3--9,0
458,1,17
52,3,96,54
62,6,69,16,1
72,29-
81,37,83
931,74

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS MT Thứ 7, KQXS miền Trung 10/10/2026

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8547097
7266274563
63681 1642 07352734 1841 79372187 4711 0648
5025049285860
407184 20490 33585 25325 17971 80180 9349088311 94768 32261 79970 15612 83369 3470198768 42716 85119 29581 13121 90820 07415
336423 9228928316 1113727062 96358
2629179035266514
1657745266280546
ĐB103614308363109977
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-1-
17,41,2,61,6,9,5,4
25,381,0
354,7,7-
4218,6
54,028
668,1,9,2,33,0,8,2
71,40,4,07
81,4,5,0,9-7,1
90,0-7

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 6, XS miền Trung 09/10/2026

GGia LaiNinh Thuận
83787
7235228
63075 1125 56521192 6066 6789
521413270
461697 59919 67905 47816 39063 00250 8888942955 54890 05784 62277 54344 09072 01063
310260 5300872214 50292
21054715680
15093460244
ĐB163056417882
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,8-
19,64
258
37,5,4-
41,74,4
52,0,65
63,06,3
750,7,2
897,9,4,0,2
972,0,2

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 5, XS miền Trung 08/10/2026

GQuảng BìnhBình ĐịnhQuảng Trị
8014352
7374014280
63586 4963 84201446 6154 34629884 5631 0358
5905091886590
490133 95014 21487 84446 76155 38419 1127220546 41447 16573 39584 31588 05694 2347106370 90436 37170 21790 56132 85563 15235
394700 3422295370 3417808779 95691
2395663346784523
1404597027165724
ĐB071915456140704417
ĐầuQuảng BìnhBình ĐịnhQuảng Trị
01,0--
14,9,547
20,2-3,4
33-1,6,2,5
463,6,6,7,0-
50,5,942,8
63,62,73
74,23,1,0,8,10,0,9
86,78,4,80,4
9-40,0,1

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 4, Sổ số miền Trung 07/10/2026

GĐà NẵngKhánh Hòa
81848
7926328
61751 5766 90565744 7741 8268
582034158
479652 58903 26659 18938 49165 38725 4317992613 57775 32236 33653 81714 37410 14531
316357 5833332323 83249
27495433117
16046307427
ĐB935707738705
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,3,75
183,4,0,7
26,58,3,7
38,36,1
4-8,4,1,9
51,6,2,9,7,48,3
66,5,38
795
8--
9--

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXSMT Thứ 3, XS MT 06/10/2026

GĐắk LắkQuảng Nam
89884
7698859
62588 7897 80594125 4112 4099
563151108
481826 10875 86371 11704 62623 42239 1401390228 49222 27861 81425 56376 47329 38942
360262 1350494700 08248
29130337128
13569465082
ĐB438963846121
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
04,4,38,0
15,32
26,35,8,2,5,9,8,1
39-
4-2,8
599
62,31
75,16
884,2
98,8,7,49

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 2, KQXSMT 05/10/2026

GPhú YênHuế
87232
7310709
62280 1256 25877306 5631 5808
501074366
453512 21300 89212 45173 25196 72586 6581795101 34116 92655 35498 87124 62137 69034
380504 7658173217 56441
24540282982
17424488389
ĐB918260921241
ĐầuPhú YênHuế
07,0,4,29,6,8,1
10,2,2,76,7
2-4
3-2,1,7,4
441,1
565
606
72,3-
80,7,6,12,9
968

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Chủ Nhật, XSMTrung 04/10/2026

GKhánh HòaKon TumHuế
8540662
7108864985
62331 6507 92463575 8807 36496208 3554 5580
5431779960874
407060 22036 61951 39925 05260 85941 4771443679 05275 71781 99400 59476 34349 2438954426 58447 32791 62608 98300 59283 72515
322091 0649373740 6942547847 99696
2447916070551736
1611301666229529
ĐB115641217053951235
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
08,76,7,0,58,8,0
17,4-5
2556,9
31,6,0-6,5
46,1,19,9,07,7
54,134
60,04,22
7-5,9,5,64
8-1,95,0,3
91,3,161,6

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 7, XSMTrung 03/10/2026

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8178871
7925293449
68122 2455 21070703 1202 86757456 2667 5755
5036058214244
412964 96591 13839 00787 25551 82833 5230933433 84864 16537 48770 60760 13798 5238664977 52366 77602 04674 51055 33792 90227
330395 3708290229 1783554832 02967
2514738486517183
1502816986974599
ĐB180321834136206949
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
07,93,22
17--
25,2,11,97
39,33,7,5,62
4--9,4,9
55,1-6,5,5
60,44,0,5,97,6,7
735,01,7,4
87,2,18,63
91,53,82,9

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 6, XSMTR 02/10/2026

GGia LaiNinh Thuận
81792
7933252
66038 1409 20196683 9386 3012
569166477
488487 63299 32890 67168 29773 54521 4386164339 74834 60782 86082 21046 16019 11048
375706 8691164827 40399
21154461240
14226795440
ĐB518348254403
ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,63
17,9,6,12,9
217
33,89,4
44,86,8,0,0
5-2
68,1,7-
737
873,6,2,2
99,02,9

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ số miền Trung Thứ 5, XS MT 01/10/2026

GQuảng BìnhBình ĐịnhQuảng Trị
8050305
7724958481
60785 9771 05488495 3765 46971112 0087 9786
5868224708143
460667 98255 73940 69355 21523 25550 3968391001 53074 92097 46306 81022 51437 8911874386 42375 14734 06068 62498 84828 88279
381960 3091267244 4673336643 58437
2546425911216447
1965464370242669
ĐB382536067632114471
ĐầuQuảng BìnhBình ĐịnhQuảng Trị
053,1,6,25
128,22
24,328
367,3,24,7
48,0,2,643,3,7
55,5,08-
67,058,9
710,45,9,1
85,2,3-1,7,6,6
9-5,7,78

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ xố miền Trung Thứ 4, KQXS miền Trung 30/09/2026

GĐà NẵngKhánh Hòa
87561
7451238
60206 0140 08827161 4922 7302
513404923
442607 71881 76274 63099 83797 03702 0255179900 96075 96967 70626 35135 12022 89882
308889 5275221821 14590
26954281929
19014667015
ĐB682963903468
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,7,22,0
1-5
2-2,3,6,2,1,9
3-8,5
40,0,2,6-
51,1,2-
631,1,7,8
75,45
82,1,92
99,70

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XS miền Trung Thứ 3, XS MT 29/09/2026

GĐắk LắkQuảng Nam
86398
7528956
69122 0187 01339791 6638 4557
578976470
461708 62252 27407 30355 29184 27064 4184927500 64548 02028 06299 54344 81682 13282
350137 7658910948 00530
25324514015
12967268019
ĐB600990776132
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08,70
1-5,9
28,28
33,78,0,2
49,58,4,8
52,56,7
63,4-
720
87,4,92,2
97,08,1,9

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS miền Trung Thứ 2, XSMTrung 28/09/2026

GPhú YênHuế
83981
7155366
62381 9245 52919082 0198 5606
520747036
484311 16228 91745 04262 63115 57034 1955631700 72539 31954 56556 89286 82401 48635
384968 9472465148 70997
21975139200
13196489371
ĐB197498233622
ĐầuPhú YênHuế
0-6,0,1,0
11,5-
28,42
39,46,9,5
45,58
55,6,14,6
62,8,46
741
811,2,6
91,88,7

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS MT Chủ Nhật, KQXS miền Trung 27/09/2026

GKhánh HòaKon TumHuế
8888981
7426695655
60522 0255 19924797 7724 66285359 9101 8103
5705723114743
476091 05801 72191 94341 07373 11504 7948506669 18443 04370 97082 16601 59712 5413909340 22238 46308 49039 34626 14548 56611
359462 3999771807 4967510397 86002
2048511275066445
1893959913931869
ĐB239458595822794632
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
01,41,71,3,8,2
1-1,21
26,24,8,26
3-9,98,9,2
4133,0,8,5
55,7,1,805,9
6299
730,5-
88,59,21
92,1,1,7,55,77

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 7, XS miền Trung 26/09/2026

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8763576
7550731109
69157 1669 12267067 1207 55708556 5323 9427
5104955672515
422790 73809 44055 37304 64280 54357 6564894743 08955 18061 56577 73018 57940 4279408872 99195 09544 97284 36066 09411 16028
340620 7804691692 4817589503 43788
2746918300047979
1903090071759582
ĐB517662424087965444
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
09,4,97,09,3
1-8,75,1
26,0-3,7,8
3-5,1-
49,8,63,04,4
50,7,5,756
69,27,7,16
760,7,56,2,9
8074,8,2
90,14,25

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SỔ KẾT QUẢ XSMT 30 NGÀY LIÊN TIẾP - KQXSMT TRONG 1 THÁNG

XSMT 30 ngày hay KQXSMT 30 ngày về liên tiếp trong vòng 1 tháng là Sổ kết quả Xổ số miền Trung trong vòng 30 lần quay gần nhất, được Xs24h cập nhật đầy đủ nhất và hoàn toàn miễn phí. Xs24h mang may mắn cho bạn!

Thông tin XSKT miền Trung

Xổ số miền Trung được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác.

Chúc bạn May mắn!
len dau